1. Từ khung pháp lý đến công cụ thực hành
Chuỗi bài viết về “tuân thủ pháp luật trong hành nghề thẩm định giá” đã tiếp cận vấn đề theo một logic xuyên suốt, từ nền tảng đến ứng dụng. Cụ thể, bài viết đầu tiên đã làm rõ khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thẩm định giá theo Luật Giá 2023 và các văn bản hướng dẫn; bài tiếp theo phân tích các yêu cầu tuân thủ trong từng giai đoạn hành nghề; bài thứ ba tập trung nhận diện rủi ro và chế tài theo Nghị định 87/2024/NĐ-CP; và bài thứ tư nâng tầm vấn đề theo hướng năng lực và quản trị tuân thủ.
Trên cơ sở đó, bài viết này không tiếp tục mở rộng lý luận, mà hướng đến một mục tiêu cụ thể hơn: chuyển hóa toàn bộ các yêu cầu tuân thủ thành công cụ kiểm tra có thể áp dụng ngay trong thực tiễn hành nghề.
2. Các nhóm yêu cầu tuân thủ cốt lõi (nền tảng pháp lý)
Dưới góc độ pháp lý, các yêu cầu tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá có thể được khái quát thành các nhóm nội dung chính, hình thành từ các quy định tại Luật Giá 2023, Thông tư 30/2024/TT-BTC và Thông tư 31/2024/TT-BTC.
Các nhóm này bao gồm: (i) tuân thủ điều kiện hành nghề; (ii) tuân thủ đạo đức nghề nghiệp; (iii) tuân thủ trong xác định phạm vi và mục đích thẩm định; (iv) tuân thủ trong thu thập và xử lý thông tin; (v) tuân thủ quy trình thực hiện; (vi) tuân thủ trong lập và lưu trữ hồ sơ; và (vii) tuân thủ trong kiểm soát rủi ro pháp lý.
Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính đầy đủ và nhất quán với hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tiễn hành nghề, việc ghi nhớ và áp dụng đồng thời các nhóm yêu cầu này không phải lúc nào cũng thuận tiện.
3. Chuyển hóa tuân thủ thành hành động: Tiếp cận theo 3 giai đoạn
Để tăng tính ứng dụng, các yêu cầu tuân thủ nêu trên có thể được “nén” lại theo quy trình hành nghề, tương ứng với ba thời điểm kiểm soát chính.
Giai đoạn 1: Trước khi thực hiện thẩm định giá
Đây là giai đoạn xác lập tính hợp pháp và định hướng toàn bộ hoạt động. Thẩm định viên cần rà soát điều kiện hành nghề, bảo đảm không tồn tại xung đột lợi ích, đồng thời xác định rõ mục đích, phạm vi và cơ sở giá trị của hoạt động thẩm định.
Sai sót trong giai đoạn này thường không biểu hiện ngay, nhưng có thể làm sai lệch toàn bộ kết quả về sau.
Giai đoạn 2: Trong quá trình thực hiện
Đây là giai đoạn trọng tâm, nơi phát sinh phần lớn rủi ro tuân thủ. Thẩm định viên cần kiểm soát việc thu thập và sử dụng thông tin theo các tiêu chí về độ tin cậy và khả năng kiểm chứng, bảo đảm tuân thủ đầy đủ quy trình nghiệp vụ và tránh các yếu tố thiên lệch trong phân tích.
Theo Thông tư 31/2024/TT-BTC, việc sử dụng dữ liệu không phù hợp hoặc không có cơ sở rõ ràng có thể dẫn đến sai lệch kết quả và phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Giai đoạn 3: Trước khi phát hành chứng thư
Đây là giai đoạn “chốt” tuân thủ. Thẩm định viên cần rà soát toàn bộ hồ sơ, bảo đảm tính đầy đủ, logic và khả năng truy vết của quá trình thực hiện. Đồng thời, cần đánh giá tổng thể các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trước khi phát hành chứng thư.
Trong bối cảnh Nghị định 87/2024/NĐ-CP đã quy định cụ thể các hành vi vi phạm, việc bỏ sót ở giai đoạn này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý đáng kể.
4. Checklist tuân thủ (công cụ áp dụng trực tiếp)
Dựa trên hai cách tiếp cận nêu trên, bảng checklist dưới đây được xây dựng nhằm hỗ trợ thẩm định viên kiểm tra nhanh mức độ tuân thủ trong từng hồ sơ cụ thể.
CHECKLIST TUÂN THỦ HÀNH NGHỀ THẨM ĐỊNH GIÁ
| Giai đoạn | Nội dung kiểm tra | Đánh giá |
|---|---|---|
| Trước khi thực hiện | Đáp ứng đầy đủ điều kiện hành nghề | ☐ |
| Không có xung đột lợi ích | ☐ | |
| Mục đích thẩm định rõ ràng | ☐ | |
| Phạm vi và cơ sở giá trị được xác định | ☐ | |
| Trong quá trình thực hiện | Dữ liệu có nguồn rõ ràng, kiểm chứng được | ☐ |
| Có tiêu chí lựa chọn và loại trừ thông tin | ☐ | |
| Tuân thủ đầy đủ các bước quy trình | ☐ | |
| Phương pháp phù hợp với mục đích | ☐ | |
| Trước khi phát hành | Hồ sơ đầy đủ, có tính logic | ☐ |
| Có thể truy vết toàn bộ quá trình | ☐ | |
| Có thể giải trình kết quả thẩm định | ☐ | |
| Không tồn tại rủi ro pháp lý rõ ràng | ☐ |
Nguyên tắc sử dụng:
- Áp dụng cho từng hồ sơ cụ thể
- Kiểm tra nhanh trước khi chuyển bước
- Nếu có ≥ 1 tiêu chí “không đạt” → cần rà soát lại
5. Hàm ý thực tiễn
Checklist không thay thế quy định pháp luật, nhưng đóng vai trò như một công cụ trung gian giúp chuyển hóa các yêu cầu pháp lý thành hành động cụ thể. Trong bối cảnh hệ thống chế tài ngày càng rõ ràng, việc chủ động kiểm soát tuân thủ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro vi phạm, mà còn góp phần nâng cao chất lượng hành nghề và uy tín của thẩm định viên.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2023), Luật Giá 2023
- Chính phủ (2024), Nghị định 87/2024/NĐ-CP
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 30/2024/TT-BTC
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 31/2024/TT-BTC