1. Đặt vấn đề
Trên cơ sở khung pháp lý và cách tiếp cận tuân thủ đã được xác lập, vấn đề cốt lõi đặt ra trong thực tiễn hành nghề thẩm định giá không còn nằm ở việc “hiểu đúng quy định”, mà chuyển sang yêu cầu “thực hiện đúng và đầy đủ các yêu cầu tuân thủ trong toàn bộ quá trình hành nghề”. Thực tiễn cho thấy, nhiều sai phạm trong hoạt động thẩm định giá không xuất phát từ việc thiếu nhận thức về quy định pháp luật, mà chủ yếu phát sinh trong quá trình triển khai, khi các yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp, xác định phạm vi công việc, xử lý dữ liệu và lập hồ sơ không được thực hiện một cách đồng bộ và nhất quán.
Trong bối cảnh Luật Giá 2023 và các văn bản hướng dẫn đã thiết lập rõ ràng các điều kiện hành nghề cũng như trách nhiệm pháp lý của thẩm định viên, việc tuân thủ cần được tiếp cận như một quá trình liên tục, bắt đầu từ nền tảng đạo đức nghề nghiệp và kết thúc ở khả năng chứng minh tính hợp pháp của toàn bộ hoạt động thông qua hồ sơ và chứng thư thẩm định giá. Cách tiếp cận này cho phép nhìn nhận tuân thủ không phải là tập hợp các yêu cầu rời rạc, mà là một chuỗi hoạt động có liên kết chặt chẽ, trong đó mỗi giai đoạn đều có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng và giá trị pháp lý của kết quả thẩm định.
2. Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp: Nền tảng của hành vi hành nghề
Trong cấu trúc tuân thủ, đạo đức nghề nghiệp giữ vai trò nền tảng, chi phối toàn bộ hành vi của thẩm định viên trong quá trình hành nghề. Theo quy định tại Thông tư 30/2024/TT-BTC, thẩm định viên phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như độc lập, khách quan, trung thực và bảo mật thông tin. Các nguyên tắc này không chỉ mang tính định hướng nghề nghiệp mà còn có ý nghĩa pháp lý gián tiếp, bởi việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức có thể dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh chế tài xử phạt đã được quy định cụ thể tại Nghị định 87/2024/NĐ-CP.
Trong thực tiễn, việc bảo đảm tính độc lập và khách quan không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt khi thẩm định viên chịu tác động từ phía khách hàng hoặc các bên liên quan. Xung đột lợi ích, áp lực về kết quả thẩm định hoặc xu hướng thiên lệch chủ quan trong đánh giá thông tin là những yếu tố có thể làm suy giảm tính khách quan của hoạt động thẩm định giá. Do đó, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp không chỉ là việc “tuân theo nguyên tắc”, mà đòi hỏi thẩm định viên phải có năng lực nhận diện và kiểm soát các rủi ro đạo đức trong từng tình huống cụ thể.
Tuy nhiên, đạo đức nghề nghiệp chỉ là điều kiện cần của tuân thủ. Để bảo đảm tính hợp pháp và độ tin cậy của kết quả thẩm định giá, các yêu cầu tuân thủ cần tiếp tục được cụ thể hóa trong từng giai đoạn của quá trình thực hiện.
3. Tuân thủ trong xác định phạm vi và mục đích thẩm định giá
Sau khi thiết lập nền tảng đạo đức nghề nghiệp, việc xác định phạm vi và mục đích thẩm định giá đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình thực hiện. Theo các chuẩn mực được ban hành tại Thông tư 30/2024/TT-BTC, thẩm định viên có trách nhiệm xác định rõ mục đích thẩm định, đối tượng tài sản, cơ sở giá trị, cũng như các giả định và điều kiện hạn chế liên quan đến hoạt động thẩm định giá.
Trong thực tiễn, sai sót trong giai đoạn xác định phạm vi thường không được nhận diện ngay lập tức, nhưng lại có tác động sâu rộng đến toàn bộ quá trình thẩm định. Việc xác định không đầy đủ hoặc không chính xác mục đích thẩm định có thể dẫn đến việc lựa chọn sai phương pháp, sử dụng dữ liệu không phù hợp hoặc đưa ra kết luận không phản ánh đúng giá trị thị trường của tài sản. Do đó, có thể khẳng định rằng phạm vi công việc không chỉ là một yếu tố kỹ thuật, mà còn là “điểm xuất phát pháp lý” của hoạt động thẩm định giá.
Đáng chú ý, trách nhiệm xác định phạm vi không hoàn toàn phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng, mà thuộc về thẩm định viên trên cơ sở tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu đối với thẩm định viên phải chủ động làm rõ các yếu tố liên quan đến phạm vi, đồng thời bảo đảm rằng các giả định và điều kiện hạn chế được trình bày đầy đủ, minh bạch và phù hợp với mục đích thẩm định.
Trên cơ sở phạm vi đã được xác lập, yêu cầu tiếp theo đặt ra là bảo đảm quá trình thực hiện tuân thủ các chuẩn mực về thu thập và xử lý thông tin.
4. Tuân thủ trong quy trình thực hiện và xử lý dữ liệu
Quy trình thực hiện thẩm định giá, đặc biệt là hoạt động thu thập, kiểm chứng và phân tích thông tin, là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng chuyên môn của kết quả thẩm định. Theo quy định tại Thông tư 31/2024/TT-BTC, thông tin sử dụng trong thẩm định giá phải đảm bảo tính phù hợp, độ tin cậy và khả năng kiểm chứng. Điều này đòi hỏi thẩm định viên không chỉ thu thập dữ liệu, mà còn phải đánh giá chất lượng và tính hợp lệ của các nguồn thông tin.
Trong thực tế, dữ liệu phục vụ thẩm định giá thường không hoàn hảo, có thể thiếu hụt, không đồng nhất hoặc chịu ảnh hưởng của các yếu tố thị trường. Do đó, tuân thủ trong xử lý dữ liệu không nằm ở việc có đầy đủ thông tin, mà ở khả năng lựa chọn, điều chỉnh và sử dụng thông tin một cách hợp lý, đồng thời bảo đảm rằng các quyết định chuyên môn có thể được giải trình một cách minh bạch. Việc lựa chọn có chủ đích các dữ liệu “có lợi” hoặc bỏ qua các thông tin bất lợi không chỉ làm sai lệch kết quả thẩm định mà còn có thể bị xem là hành vi vi phạm pháp luật trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng.
Như vậy, tuân thủ trong quy trình thực hiện không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn gắn liền với trách nhiệm nghề nghiệp và nghĩa vụ pháp lý của thẩm định viên. Tuy nhiên, việc thực hiện đúng quy trình chỉ thực sự có ý nghĩa khi toàn bộ quá trình đó được ghi nhận và chứng minh đầy đủ thông qua hệ thống hồ sơ.
5. Tuân thủ trong lập hồ sơ và chứng thư thẩm định giá
Hồ sơ và chứng thư thẩm định giá là kết quả cuối cùng của quá trình hành nghề, đồng thời là căn cứ pháp lý quan trọng để chứng minh việc tuân thủ các quy định và chuẩn mực nghề nghiệp. Theo Thông tư 30/2024/TT-BTC, thẩm định viên có trách nhiệm lập đầy đủ hồ sơ thẩm định giá, bao gồm các tài liệu liên quan đến quá trình thu thập thông tin, phân tích, lựa chọn phương pháp và đưa ra kết luận.
Trong bối cảnh hoạt động thẩm định giá ngày càng chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước, hồ sơ thẩm định giá không chỉ phục vụ mục đích nội bộ mà còn là căn cứ để kiểm tra, thanh tra và giải quyết tranh chấp. Do đó, yêu cầu về tính đầy đủ, chính xác và khả năng truy vết của hồ sơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một quy trình được thực hiện đúng nhưng không được ghi nhận đầy đủ về mặt hồ sơ có thể không được công nhận về mặt pháp lý, qua đó làm suy giảm giá trị của kết quả thẩm định.
Có thể nói, hồ sơ thẩm định giá chính là “bằng chứng của tuân thủ”, phản ánh toàn bộ quá trình hành nghề của thẩm định viên. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ về kỹ năng chuyên môn, mà còn về ý thức tuân thủ và năng lực tổ chức, quản lý thông tin.
6. Nhận xét tổng hợp và hàm ý
Từ các phân tích trên, có thể nhận thấy rằng tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá không phải là việc thực hiện các yêu cầu pháp lý một cách riêng lẻ, mà là một chuỗi giá trị liên kết, bao gồm đạo đức nghề nghiệp, xác định phạm vi, thực hiện quy trình và lập hồ sơ chứng minh. Mỗi giai đoạn trong chuỗi này đều có vai trò quyết định đối với tính hợp pháp và độ tin cậy của kết quả thẩm định giá, đồng thời có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau.
Trong bối cảnh các quy định về xử phạt vi phạm hành chính ngày càng được hoàn thiện, đặc biệt theo Nghị định 87/2024/NĐ-CP, việc không tuân thủ trong bất kỳ giai đoạn nào của quá trình hành nghề đều có thể dẫn đến rủi ro pháp lý đáng kể. Do đó, tuân thủ cần được xem là một năng lực cốt lõi của thẩm định viên, không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn để bảo đảm sự phát triển bền vững của nghề nghiệp.
Trên cơ sở đó, vấn đề tiếp theo cần được làm rõ là các rủi ro cụ thể phát sinh khi không tuân thủ, cũng như các chế tài pháp lý tương ứng, qua đó giúp thẩm định viên nhận diện rõ hơn hậu quả của việc vi phạm và nâng cao ý thức tuân thủ trong thực tiễn hành nghề.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2023), Luật Giá 2023.
- Chính phủ (2024), Nghị định 87/2024/NĐ-CP.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 30/2024/TT-BTC.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 31/2024/TT-BTC.