Hỗ trợ

028. 38. 45. 41. 40

ESG và yêu cầu chuyển đổi mô hình quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam

cong-viec-tot-va-tang-truong-kinh-tecac-thanh-pho-va-cong-dong-ben-vung

1. ESG: TỪ KHÁI NIỆM TỰ NGUYỆN ĐẾN TIÊU CHUẨN BẮT BUỘC TRONG THỊ TRƯỜNG TOÀN CẦU

Trong giai đoạn đầu, ESG (Environmental – Social – Governance) thường được hiểu như một phần mở rộng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), mang tính tự nguyện và thiên về hình ảnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh các rủi ro khí hậu, chuỗi cung ứng và tài chính ngày càng gia tăng, ESG đã chuyển từ một “chuẩn mực mềm” thành một tiêu chuẩn thị trường có tính ràng buộc thực tế.

Theo The Sustainable Development Goals Report 2025, tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững đang chậm lại, buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải chuyển từ cam kết sang hành động có thể đo lường. Điều này khiến ESG trở thành công cụ để chuyển hóa SDGs thành các chỉ tiêu cụ thể ở cấp doanh nghiệp.

Đặc biệt, trong bối cảnh các nhà đầu tư toàn cầu ngày càng tích hợp ESG vào quyết định đầu tư, doanh nghiệp không đáp ứng tiêu chuẩn này sẽ đối mặt với chi phí vốn cao hơn hoặc bị loại khỏi danh mục đầu tư.

Nhận định: ESG đã chuyển từ “tiêu chuẩn đạo đức” sang “tiêu chuẩn thị trường”, quyết định khả năng tiếp cận vốn và thị trường của doanh nghiệp.

2. BỐI CẢNH VIỆT NAM: ÁP LỰC ESG ĐẾN TỪ BÊN NGOÀI NHƯNG TÁC ĐỘNG TỪ BÊN TRONG

Tại Việt Nam, ESG không phát triển chủ yếu từ áp lực nội tại, mà được thúc đẩy mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là chuỗi cung ứng toàn cầu và các thị trường xuất khẩu.

Các cơ chế như: CBAM của Liên minh châu Âu; Các yêu cầu minh bạch ESG từ nhà đầu tư quốc tế; Các tiêu chuẩn báo cáo bền vững đang tạo ra áp lực trực tiếp lên doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các ngành sản xuất và xuất khẩu.

Song song đó, việc ban hành Nghị định 29/2026/NĐ-CP về thị trường carbonThông tư 11/2026/TT-BNNMT về hệ thống đăng ký phát thải cho thấy ESG không còn là vấn đề “tự nguyện”, mà đang dần được thể chế hóa thông qua chính sách.

Điều này tạo ra một đặc điểm riêng của Việt Nam: ESG vừa là yêu cầu từ thị trường quốc tế, vừa là yêu cầu từ hệ thống chính sách trong nước. 

Nhận định: ESG tại Việt Nam không phải là xu hướng tự nhiên, mà là kết quả của áp lực kép từ thị trường và chính sách.

3. ESG VÀ SỰ THAY ĐỔI TRONG MÔ HÌNH QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Việc áp dụng ESG không chỉ là bổ sung thêm một bộ chỉ tiêu, mà buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách thức ra quyết định.

Trước đây, quản trị doanh nghiệp chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn như doanh thu, lợi nhuận và chi phí. Tuy nhiên, ESG đưa vào hệ thống quản trị các yếu tố mới: rủi ro môi trường (phát thải, tài nguyên); rủi ro xã hội (lao động, chuỗi cung ứng); rủi ro quản trị (minh bạch, tuân thủ). Điều này dẫn đến sự chuyển dịch từ mô hình quản trị “tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn” sang mô hình “tối ưu hóa giá trị dài hạn”.

Ví dụ, trong bối cảnh thị trường carbon, một quyết định đầu tư công nghệ không còn chỉ dựa trên chi phí hiện tại, mà phải tính đến: chi phí phát thải trong tương lai; giá carbon; khả năng tiếp cận thị trường.

Nhận định: ESG làm thay đổi cách doanh nghiệp ra quyết định, từ tài chính ngắn hạn sang quản trị rủi ro dài hạn.

4. ESG VÀ DỮ LIỆU: VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH

Một trong những điểm giao quan trọng giữa ESG và hệ thống quản trị carbon là dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu phát thải khí nhà kính.

Như đã phân tích trong các bài trước, kiểm kê khí nhà kính không chỉ phục vụ tuân thủ pháp lý, mà còn là nền tảng để: báo cáo ESG; đánh giá hiệu quả môi trường; thu hút đầu tư.

Trong bối cảnh khoảng 30% chỉ tiêu SDGs thiếu dữ liệu (United Nations, 2025), doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu tốt sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc chứng minh hiệu quả ESG.

Điều này dẫn đến một thay đổi quan trọng: ESG không còn là “câu chuyện truyền thông”, mà trở thành bài toán dữ liệu và đo lường.

Nhận định: Không có dữ liệu phát thải đáng tin cậy, ESG chỉ là tuyên bố, không phải năng lực.

5. NHỮNG THÁCH THỨC TRONG CHUYỂN ĐỔI ESG TẠI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Mặc dù áp lực ESG ngày càng rõ ràng, doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi. Thứ nhất, nhận thức chưa đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi ESG là chi phí bổ sung, thay vì một công cụ quản trị. Thứ hai, hạn chế về nguồn lực. Phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thiếu vốn và nhân sự chuyên môn để triển khai ESG. Thứ ba, thiếu hệ thống dữ liệu. Như đã đề cập, dữ liệu phát thải và dữ liệu ESG chưa được chuẩn hóa và tích hợp vào quản trị. Thứ tư, khung pháp lý đang hoàn thiện. Mặc dù đã có nhiều quy định liên quan đến phát thải và thị trường carbon, nhưng hệ thống tiêu chuẩn ESG vẫn đang trong quá trình phát triển.

Nhận định: Thách thức của ESG tại Việt Nam không nằm ở việc “không biết phải làm gì”, mà ở việc “không đủ năng lực để làm đúng và làm đủ”.

6. TỪ TUÂN THỦ ĐẾN CHIẾN LƯỢC: CÁCH TIẾP CẬN ESG HIỆU QUẢ

Để triển khai ESG hiệu quả, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy tuân thủ sang tư duy chiến lược. Điều này bao gồm: tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh; sử dụng dữ liệu để ra quyết định; liên kết ESG với hiệu quả tài chính 

Trong bối cảnh thị trường carbon, ESG có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp: tối ưu chi phí phát thải; tạo nguồn thu từ tín chỉ carbon; nâng cao vị thế trên thị trường. Do đó, ESG không nên được xem là “báo cáo thêm”, mà là công cụ tái cấu trúc doanh nghiệp.

Nhận định: Doanh nghiệp thành công với ESG không phải là doanh nghiệp tuân thủ tốt nhất, mà là doanh nghiệp tích hợp ESG sâu nhất vào chiến lược.

7. ESG LÀ BƯỚC CHUYỂN TẤT YẾU CỦA QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển sang mô hình carbon thấp, ESG không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp. 

Tại Việt Nam, với sự hình thành của thị trường carbon và hệ thống quản lý phát thải, ESG sẽ ngày càng gắn chặt với chính sách và thị trường. Những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sớm sẽ có lợi thế rõ rệt về chi phí, thị trường và khả năng tiếp cận vốn. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ đối mặt với rủi ro bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu.

Vì vậy, có thể nói ESG không phải là xu hướng, mà là tiêu chuẩn mới của quản trị doanh nghiệp trong nền kinh tế carbon thấp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • The Sustainable Development Goals Report 2025, United Nations 
  • Viet Nam SDG Investor Map 2022, UNDP 
  • Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các sửa đổi đến 2025 
    • Nghị định 06/2022/NĐ-CP; Nghị định 119/2025/NĐ-CP; VBHN 40/2026 
    • Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon 
  • Thông tư 11/2026/TT-BNNMT quy định quản lý, vận hành Hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon

Bài viết liên quan