1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hệ thống pháp lý về thẩm định giá tại Việt Nam ngày càng được hoàn thiện, đặc biệt sau khi ban hành Luật Giá 2023 và các văn bản hướng dẫn thi hành, yêu cầu tuân thủ pháp luật trong hành nghề không chỉ dừng lại ở việc thực hiện đúng quy trình chuyên môn, mà còn gắn chặt với trách nhiệm pháp lý của thẩm định viên và doanh nghiệp thẩm định giá. Nếu như các chuẩn mực nghề nghiệp đặt ra yêu cầu về “làm đúng”, thì hệ thống chế tài lại xác định rõ “hậu quả của việc không làm đúng”.
Đáng chú ý, Nghị định 87/2024/NĐ-CP đã dành một chương riêng để quy định về hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực thẩm định giá. Điều này cho thấy sự chuyển dịch quan trọng trong cách tiếp cận quản lý: từ định hướng hành vi sang kiểm soát rủi ro và xử lý vi phạm. Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận tuân thủ từ góc độ rủi ro không chỉ giúp nhận diện các điểm yếu trong hành nghề, mà còn góp phần nâng cao năng lực phòng ngừa vi phạm.
2. Nhận diện rủi ro pháp lý trong hành nghề thẩm định giá
Rủi ro pháp lý trong hoạt động thẩm định giá có thể phát sinh ở tất cả các giai đoạn của quá trình hành nghề, từ điều kiện hành nghề, xác định phạm vi công việc, thực hiện quy trình đến lập hồ sơ và phát hành chứng thư. Các rủi ro này không tồn tại độc lập, mà thường có mối quan hệ liên kết, trong đó sai sót ở một giai đoạn có thể dẫn đến vi phạm ở các giai đoạn tiếp theo.
Trước hết, rủi ro liên quan đến điều kiện hành nghề và tổ chức hoạt động là nhóm rủi ro mang tính nền tảng. Theo quy định của pháp luật, hoạt động thẩm định giá là hoạt động kinh doanh có điều kiện, đòi hỏi cả doanh nghiệp và thẩm định viên phải đáp ứng các yêu cầu nhất định về năng lực, chứng chỉ và đăng ký hành nghề. Việc không đáp ứng đầy đủ các điều kiện này có thể dẫn đến việc toàn bộ hoạt động thẩm định giá bị coi là không hợp pháp, bất kể chất lượng chuyên môn của kết quả.
Tiếp theo, rủi ro trong xác định phạm vi và mục đích thẩm định giá thường mang tính “ẩn”, khó nhận diện ngay nhưng có tác động lan tỏa đến toàn bộ quá trình. Việc xác định sai mục đích thẩm định, áp dụng không phù hợp cơ sở giá trị hoặc không làm rõ các giả định và điều kiện hạn chế có thể dẫn đến việc lựa chọn phương pháp sai và đưa ra kết luận không phù hợp, qua đó làm giảm giá trị pháp lý của chứng thư.
Ở giai đoạn thực hiện, rủi ro tập trung chủ yếu vào việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin. Trong bối cảnh dữ liệu thị trường không đầy đủ và không đồng nhất, thẩm định viên có thể vô tình hoặc cố ý lựa chọn thông tin theo hướng có lợi cho một bên, dẫn đến sai lệch kết quả thẩm định. Đây là nhóm rủi ro đặc biệt quan trọng, bởi nó liên quan trực tiếp đến tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
Cuối cùng, rủi ro trong lập hồ sơ và chứng thư thẩm định giá là nhóm rủi ro có tính “hữu hình”, dễ bị phát hiện trong quá trình kiểm tra, thanh tra. Hồ sơ không đầy đủ, thiếu tính truy vết hoặc không phản ánh đúng quá trình thực hiện có thể khiến thẩm định viên không chứng minh được việc tuân thủ, ngay cả khi quy trình đã được thực hiện đúng về mặt chuyên môn.
3. Hành vi vi phạm và chế tài xử phạt theo quy định pháp luật
Trên cơ sở nhận diện các rủi ro nêu trên, hệ thống chế tài được quy định tại Nghị định 87/2024/NĐ-CP đã cụ thể hóa các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thẩm định giá theo từng nhóm tương ứng. Các hành vi này không chỉ phản ánh các sai sót trong thực tiễn hành nghề, mà còn cho thấy ranh giới rõ ràng giữa lỗi chuyên môn và vi phạm pháp luật.
Trước hết, nhóm hành vi vi phạm về điều kiện hành nghề bao gồm các trường hợp hành nghề khi không đủ điều kiện, sử dụng chứng chỉ không hợp lệ hoặc tổ chức hoạt động thẩm định giá không đúng quy định. Đây là nhóm vi phạm có tính chất nghiêm trọng, bởi nó làm mất đi cơ sở pháp lý của toàn bộ hoạt động thẩm định.
Thứ hai, nhóm hành vi vi phạm liên quan đến quy trình thẩm định giá bao gồm việc không tuân thủ các bước nghiệp vụ theo chuẩn mực, không áp dụng đúng phương pháp hoặc thực hiện thẩm định giá không phù hợp với mục đích. Những hành vi này thường xuất phát từ việc hiểu sai hoặc bỏ qua các yêu cầu của chuẩn mực nghề nghiệp, nhưng trong bối cảnh pháp lý hiện nay, chúng có thể bị xử lý như vi phạm hành chính.
Thứ ba, nhóm hành vi vi phạm về thông tin và dữ liệu tập trung vào việc cung cấp thông tin sai lệch, sử dụng dữ liệu không đáng tin cậy hoặc không chứng minh được nguồn thông tin. Đây là nhóm vi phạm phản ánh rõ nhất mối liên hệ giữa kỹ thuật chuyên môn và trách nhiệm pháp lý.
Thứ tư, nhóm hành vi vi phạm về hồ sơ và chứng thư bao gồm việc lập chứng thư không đúng quy định, hồ sơ không đầy đủ hoặc không lưu trữ theo yêu cầu. Mặc dù đây có thể được xem là sai sót về mặt hành chính, nhưng hậu quả pháp lý của nó lại rất lớn, đặc biệt khi phát sinh tranh chấp hoặc kiểm tra.
Bên cạnh các hình thức xử phạt như phạt tiền, pháp luật còn quy định các biện pháp khắc phục hậu quả, bao gồm việc buộc thu hồi, hủy bỏ chứng thư thẩm định giá hoặc thực hiện lại hoạt động thẩm định. Điều này cho thấy chế tài không chỉ mang tính trừng phạt, mà còn nhằm khôi phục trật tự pháp lý và bảo đảm tính minh bạch của thị trường.
4. Phân tích tình huống điển hình dưới góc độ pháp lý
Để làm rõ mối quan hệ giữa rủi ro, hành vi vi phạm và chế tài, có thể xem xét một tình huống điển hình dưới góc độ cấu trúc pháp lý.
Một trường hợp thực tiễn cho thấy, thẩm định viên đã thực hiện thẩm định giá tài sản phục vụ mục đích vay vốn, trong đó quá trình thu thập thông tin có sử dụng một số giao dịch so sánh không rõ nguồn gốc và không được kiểm chứng đầy đủ. Đồng thời, hồ sơ thẩm định không lưu trữ các tài liệu chứng minh quá trình lựa chọn và loại trừ dữ liệu.
Dưới góc độ pháp lý, hành vi này có thể được phân tích theo ba bước. Thứ nhất, về bản chất, đây là rủi ro phát sinh từ việc không tuân thủ yêu cầu về thu thập và phân tích thông tin theo chuẩn mực nghề nghiệp. Thứ hai, khi đối chiếu với quy định tại Nghị định 87/2024/NĐ-CP, hành vi này có thể bị xác định là vi phạm quy định về sử dụng thông tin không đảm bảo độ tin cậy và không tuân thủ quy trình thẩm định giá. Thứ ba, hậu quả pháp lý không chỉ dừng lại ở việc bị xử phạt hành chính, mà còn có thể dẫn đến việc chứng thư thẩm định giá bị thu hồi hoặc không được công nhận trong các giao dịch liên quan.
Tình huống này cho thấy rằng một sai sót có vẻ mang tính kỹ thuật trong xử lý dữ liệu có thể nhanh chóng chuyển hóa thành vi phạm pháp luật khi không đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ.
5. Nhận xét và hàm ý đối với hoạt động hành nghề
Từ các phân tích trên, có thể nhận thấy rằng hệ thống chế tài trong lĩnh vực thẩm định giá không chỉ đóng vai trò xử lý vi phạm, mà còn là công cụ định hướng hành vi hành nghề. Các quy định tại Nghị định 87/2024/NĐ-CP đã làm rõ một thực tế quan trọng, đó là ranh giới giữa sai sót chuyên môn và vi phạm pháp luật ngày càng thu hẹp, trong đó nhiều hành vi trước đây được xem là lỗi nghiệp vụ nay đã trở thành hành vi vi phạm hành chính.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận tuân thủ từ góc độ rủi ro có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thẩm định viên cần nhận diện các điểm dễ phát sinh vi phạm trong từng giai đoạn của quá trình hành nghề, từ đó xây dựng các cơ chế kiểm soát phù hợp nhằm phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, việc hiểu rõ các chế tài pháp lý không chỉ giúp tránh vi phạm, mà còn góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và tính chuyên nghiệp trong hoạt động thẩm định giá.
Trên cơ sở đó, vấn đề tiếp theo cần được đặt ra không chỉ là “tránh sai”, mà là “làm thế nào để nâng cao năng lực tuân thủ một cách chủ động”, qua đó chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang cách tiếp cận phòng ngừa trong quản trị rủi ro nghề nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2023), Luật Giá 2023.
- Chính phủ (2024), Nghị định 87/2024/NĐ-CP.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 30/2024/TT-BTC.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 31/2024/TT-BTC.