1. Đặt vấn đề
Trên cơ sở nhận diện các yêu cầu tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá và phân tích các rủi ro, chế tài pháp lý tương ứng, một vấn đề quan trọng được đặt ra là làm thế nào để chuyển từ trạng thái “tránh vi phạm” sang “quản trị tuân thủ một cách chủ động”. Trong bối cảnh hệ thống pháp lý ngày càng hoàn thiện, đặc biệt sau khi ban hành Luật Giá 2023 và các văn bản hướng dẫn, tuân thủ không còn là một yêu cầu mang tính hình thức, mà đã trở thành một năng lực cốt lõi của thẩm định viên và doanh nghiệp thẩm định giá.
Thực tiễn cho thấy, việc chỉ dừng lại ở việc nhận diện các hành vi vi phạm và chế tài xử phạt theo Nghị định 87/2024/NĐ-CP là chưa đủ để bảo đảm tính bền vững của hoạt động hành nghề. Thay vào đó, cần thiết phải xây dựng một cách tiếp cận toàn diện hơn, trong đó tuân thủ được tích hợp vào năng lực chuyên môn, hệ thống quản trị và hoạt động kiểm soát nội bộ. Điều này cho phép chuyển hóa tuân thủ từ nghĩa vụ pháp lý thành công cụ quản trị rủi ro hiệu quả.
2. Khái niệm năng lực tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá
Trong bối cảnh hiện nay, “năng lực tuân thủ” có thể được hiểu là khả năng của thẩm định viên và doanh nghiệp thẩm định giá trong việc nhận diện, áp dụng, kiểm soát và chứng minh việc tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp trong toàn bộ quá trình hành nghề. Khái niệm này mở rộng cách hiểu truyền thống về tuân thủ, vốn thường chỉ tập trung vào việc thực hiện đúng quy trình nghiệp vụ, sang một cách tiếp cận mang tính hệ thống và tích hợp.
Xét về bản chất, năng lực tuân thủ bao gồm sự kết hợp giữa ba yếu tố: hiểu biết pháp lý, năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Trong đó, hiểu biết pháp lý giúp thẩm định viên xác định đúng yêu cầu cần tuân thủ; năng lực chuyên môn bảo đảm việc triển khai các yêu cầu đó trong thực tiễn; và đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò định hướng hành vi trong các tình huống có xung đột lợi ích hoặc áp lực từ bên ngoài.
Đáng chú ý, theo quy định tại Luật Giá 2023, thẩm định viên không chỉ có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, mà còn phải chịu trách nhiệm về kết quả thẩm định giá. Điều này cho thấy tuân thủ không còn là một lựa chọn, mà là một năng lực bắt buộc, gắn liền với trách nhiệm pháp lý cá nhân.
3. Các cấu phần của năng lực tuân thủ
Để cụ thể hóa khái niệm nêu trên, năng lực tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá có thể được phân tích thành các cấu phần cơ bản có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau.
Trước hết, năng lực nhận diện và cập nhật pháp luật là điều kiện tiên quyết. Trong bối cảnh hệ thống văn bản pháp lý liên tục được hoàn thiện và điều chỉnh, thẩm định viên cần thường xuyên cập nhật các quy định mới, đồng thời hiểu rõ thứ bậc hiệu lực của các văn bản để tránh áp dụng sai hoặc lỗi thời. Việc sử dụng các quy định đã hết hiệu lực hoặc hiểu sai nội dung pháp luật có thể dẫn đến những sai phạm mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động thẩm định.
Tiếp theo, năng lực thực hiện tuân thủ trong quy trình chuyên môn là yếu tố quyết định chất lượng hành nghề. Điều này bao gồm khả năng chuyển hóa các quy định của chuẩn mực nghề nghiệp, như quy định tại Thông tư 30/2024/TT-BTC và Thông tư 31/2024/TT-BTC, thành các hành động cụ thể trong từng bước nghiệp vụ. Tính nhất quán và khả năng truy vết của quá trình thực hiện là những tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ tuân thủ thực chất.
Bên cạnh đó, năng lực kiểm soát và tự kiểm soát tuân thủ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro. Thẩm định viên cần có khả năng nhận diện các điểm dễ phát sinh vi phạm trong quá trình hành nghề, từ đó áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Đồng thời, việc thiết lập cơ chế kiểm tra chéo và soát xét nội bộ trong doanh nghiệp thẩm định giá giúp phát hiện sớm các sai sót và giảm thiểu nguy cơ vi phạm.
Cuối cùng, năng lực chứng minh tuân thủ là yếu tố không thể thiếu trong bối cảnh tăng cường giám sát và chế tài. Hồ sơ thẩm định giá không chỉ là kết quả của quá trình thực hiện, mà còn là căn cứ pháp lý để chứng minh việc tuân thủ các quy định. Trong nhiều trường hợp, việc không chứng minh được quá trình thực hiện có thể dẫn đến việc bị coi là không tuân thủ, bất kể kết quả thẩm định có phù hợp về mặt chuyên môn hay không.
4. Quản trị tuân thủ trong doanh nghiệp thẩm định giá
Trong thực tiễn, tuân thủ không chỉ là trách nhiệm của từng thẩm định viên, mà còn là vấn đề mang tính hệ thống của doanh nghiệp thẩm định giá. Việc thiếu một cơ chế quản trị tuân thủ hiệu quả có thể dẫn đến các sai phạm mang tính lặp lại, ngay cả khi từng cá nhân có ý thức tuân thủ nhất định.
Quản trị tuân thủ trong doanh nghiệp thẩm định giá bao gồm việc xây dựng và vận hành các quy trình nội bộ nhằm bảo đảm rằng các hoạt động hành nghề được thực hiện phù hợp với quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp. Các yếu tố cốt lõi của hệ thống này bao gồm: thiết lập quy trình chuẩn, phân công rõ ràng trách nhiệm, thực hiện kiểm soát chất lượng và tổ chức lưu trữ hồ sơ một cách khoa học.
Liên hệ với các quy định về xử phạt tại Nghị định 87/2024/NĐ-CP, có thể thấy rằng nhiều hành vi vi phạm không chỉ xuất phát từ sai sót cá nhân, mà còn do thiếu sót trong hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tiếp cận tuân thủ ở cấp độ tổ chức, thay vì chỉ tập trung vào trách nhiệm cá nhân.
5. Tuân thủ như một công cụ quản trị rủi ro nghề nghiệp
Trong bối cảnh chế tài pháp lý ngày càng rõ ràng và chặt chẽ, tuân thủ cần được nhìn nhận như một thành phần của hệ thống quản trị rủi ro nghề nghiệp. Việc nhận diện và kiểm soát rủi ro không chỉ giúp tránh các hành vi vi phạm, mà còn góp phần bảo vệ uy tín và vị thế của thẩm định viên trên thị trường.
Các rủi ro trong hành nghề thẩm định giá có thể bao gồm rủi ro pháp lý, rủi ro uy tín và rủi ro nghề nghiệp. Trong đó, rủi ro pháp lý phát sinh khi vi phạm các quy định của pháp luật; rủi ro uy tín liên quan đến sự suy giảm niềm tin của khách hàng và thị trường; còn rủi ro nghề nghiệp phản ánh khả năng mất cơ hội hành nghề hoặc bị hạn chế hoạt động.
Việc tích hợp tuân thủ vào hệ thống quản trị rủi ro cho phép chuyển từ cách tiếp cận phản ứng, tức là xử lý vi phạm sau khi xảy ra, sang cách tiếp cận phòng ngừa, trong đó các rủi ro được nhận diện và kiểm soát ngay từ đầu. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nghề thẩm định giá ngày càng chuyên nghiệp hóa và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý nhà nước.
6. Kết luận và hàm ý
Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng tuân thủ trong hành nghề thẩm định giá cần được chuyển hóa từ một yêu cầu pháp lý sang một năng lực hành nghề mang tính hệ thống. Năng lực này không chỉ bao gồm việc hiểu và áp dụng các quy định, mà còn đòi hỏi khả năng kiểm soát và chứng minh việc tuân thủ trong toàn bộ quá trình hành nghề.
Trong bối cảnh hệ thống pháp lý ngày càng hoàn thiện, đặc biệt với sự hiện diện của các chế tài cụ thể theo Nghị định 87/2024/NĐ-CP, việc nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ giúp thẩm định viên tránh vi phạm, mà còn góp phần xây dựng một môi trường hành nghề minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững.
Trên cơ sở đó, bước tiếp theo cần được triển khai là cụ thể hóa các yêu cầu tuân thủ thành các tiêu chí kiểm tra thực tiễn, qua đó hỗ trợ thẩm định viên áp dụng tuân thủ một cách hiệu quả và nhất quán trong hoạt động hành nghề.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2023), Luật Giá 2023.
- Chính phủ (2024), Nghị định 87/2024/NĐ-CP.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 30/2024/TT-BTC.
- Bộ Tài chính (2024), Thông tư 31/2024/TT-BTC.